Để bắt đầu một ngôn ngữ mới, điều khó khăn nhất đối với chúng ta đó là cách học và cách bắt đầu làm quen với nó . Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng học qua khóa học vỡ lòng để làm quen tiếng Anh tại các trung tâm ngoại ngữ.
Điều đó giúp chúng ta hình dung ta tiếng Anh là ngôn ngữ thế nào,và vì sao thứ ngôn ngữ này không giống với ngôn ngữ mà chúng ta đang dùng hàng ngày.
Đa phần những người học tiếng Anh vì yêu cầu bắt buộc, bên cạnh đó có những người học tiếng Anh vì yêu thích. Dù cho mục đích học tiếng Anh của bạn là gì, thì bạn phải thật sự nghiêm túc trong quá trình học tập của mình nếu bạn muốn thu lại kết quả.
Khởi đầu học tiếng Anh rất quan trọng, bạn có thể tò mò thú vị hay cảm thấy mơ hồ, lo lắng với một thứ tiếng xa lạ ngay từ những giờ học đầu tiên này. Và với sự khởi đầu tuần tự, đúng phương pháp, giúp bạn cảm thấy ít bở ngỡ, bối rối hơn khi có được nền tảng vững chắc để làm nền tảng dung nạp những kiến thức tiếp nhận ngay sau đó.
20 mẹo cần thiết để
học Tiếng Anh dưới đây được tổng hợp bởi Kenneth Beare, một thầy giáo chuyên dạy tiếng Anh sinh ngữ phụ, sẽ giúp bạn bước đầu chinh phục chân trời tri thức mới.
Các đề mục được gợi ý bởi thầy giáo, phần nội dung mở rộng được chúng tôi, Học tiếng Anh tốt nhất, biên soạn. Dưới đây là danh sách:
1. Chào hỏi (Greetings): Các câu chào hỏi thông thường.
Hello / Xin chào
Hi / Chào (thân mật)
Good morning / Chào buổi sáng
Good afternoon / Chào buổi chiều
Good evening / Chào buổi tối
Good night / Chúc ngủ ngon
Goodbye / Tạm biệt
Bye bye/ Tạm biệt (Thân thiết)
How are you? / Bạn ( anh/chị) khỏe không?
I'm fine / Tôi khỏe
Thank you / Cám ơn
Thanks / Cám ơn (thân thiết)
2. Số đếm từ 1 – 100: Phát âm, kỹ năng đếm số, số điện thoại
Zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten : 0, 1, 2 ...... 10
Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen,...., nineteen :11, 12,... 19
Twenty, thirty, forty, fifty,...., ninety, hundred /20 - 30 ...100
3. Bảng chữ cái (Alphabet)
Kỹ năng đánh vần ( có thể học theo bài hát sẽ rất dễ thuộc)
A B C D E F G
H I J K L M N O P
Q R S
T U V
W X
Y and Z
4. Cung cấp thông tin cá nhân, tên: Tên, họ, địa chỉ, số điện thoại
I am ... / Tôi là ...
My address is ... / Địa chỉ tôi là ...
My telephone number is 0123-456-789 / Số điện thoại tôi là 0123-456-789
5. This, that, here, there: Biết được cách dùng
This / Này
That / Kia
These (số nhiều của this)
Those (số nhiều của that)
Here / Ở đây
There / Ở kia, ở đó
Ví dụ:
Is this your bicycle? / Xe đạp này của bạn phải không?
Are those your biclycles?
That is a good book / Đó là quyển sách hay
Those are good books
Here is your key / Đây là chìa khóa của bạn
Your luggage is over there / Hành lý của bạn ở đằng kia
6. Thì hiện tại "To be": Chia động từ, dạng câu hỏi, phủ định
Khẳng định (affirmative):
Dạng cơ bản (dạng viết tắt)
I am (I'm)
You are (You're)
He is (He's)
She is (She's)
We are (We're)
You are (You're)
They are (They're)
Phủ định (Negative):
I am not (I'm not)
You are not (You're not, you aren't)
He is not (He's not, he isn't)
She is not (She's not, she isn't)
We are not (We're not, we aren't)
You are not (You're not, you aren't)
They are not (They're not, they aren't)
Nghi vấn (Interrogative):
Am I ...?
Are you ...?
Is he ...?
Is she ...?
Are we ...?
Are you ...?
Are they ...?
Ví vụ:
I am a student / Tôi là sinh viên
I'm not a teacher / Tôi không phải là giáo viên
Am I a student ? / Tôi có phải là sinh viên?
7. Tính từ cơ bản:
beautiful >< ugly / đẹp >< xấu
old >< new / cũ >< mới
hot >< cold / nóng >< lạnh
old >< young / già >< trẻ
big ><small / lớn ><nhỏ
cheap ><expensive / rẻ >< đắt
thick >< thin / mập >< gầy (ốm)
empty >< full / trống ><đầy
8. Cách sử dụng giới từ cơ bản: on, in, at, to
9. There is, there are: Phân biệt các dạng số ít, số nhiều, câu hỏi và câu phủ định
These is: dùng cho số ít
There are: dùng cho số nhiều
Ví dụ:
There is a book on the table / Có một quyển sách trên bàn
There are three books on the table / Có ba quyển sách trên bàn
Is there a book on the table? / Có một quyển sách trên bàn phải không?
Are there three books on the table? / Có ba quyển sách trên bàn phải không?
10. Some, any, much, many: Biết cách dùng các từ này.
some + danh từ (đếm được/không đếm được): có nghĩa "một vài", "một số"
any + danh từ (đếm được/không đếm được): thường có nghĩa phủ định
much + dành từ (không đếm được): có nghĩa "nhiều"
many + danh từ (đếm được): có nghĩa "nhiều"
Ví dụ:
I have some friends in Paris / Tôi có vài người bạn ở Paris
I often drink some wine with my meal / Tôi thường uống một chút rượu trong bữa ăn
I don't have any friends in London / Tôi không có bạn nào ở London
Do you have any rice left for me? / Bạn có để phần cơm nào cho tôi?
I don't have much money to buy a gift / Tôi không có nhiều tiền mua quà
I don't have many friends in Ho Chi Minh City / Tôi không có nhiều bạn ở Tp.HCM
11. Từ hỏi: Cách từ hỏi ‘wh’ và ‘how much’, ‘how many’
What / Cái gì
Where / Nơi nào
When / Khi nào
How / Thế nào, Như thế nào
Why / Tại sao
Which / Gì, nào
Who / Ai
Whose / Của ai
How much + danh từ (không đếm được) / Bao nhiêu
How many + danh từ (đếm được) / Bao nhiêu
Ví dụ:
What is your name? / Bạn tên là gì?
Where are you from? / Bạn đến từ đâu?
When is your birthday? / Sinh nhật bạn khi nào?
How are you? / Bạn khỏe không?
Why do you learn English? / Tại sao bạn học tiếng Anh?
Which color do you like? / Bạn thích màu gì?
Who is your best friend at school? / Ai là bạn tốt nhất của bạn ở trường?
Whose is this book? / Quyền sách này của ai?
How much sugar do you need? / Bạn cần bao nhiêu đường?
How many people are there in your family? / Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
10. Some, any, much, many: Biết cách dùng các từ này.
some + danh từ (đếm được/không đếm được): có nghĩa "một vài", "một số"
any + danh từ (đếm được/không đếm được): thường có nghĩa phủ định
much + dành từ (không đếm được): có nghĩa "nhiều"
many + danh từ (đếm được): có nghĩa "nhiều"
Ví dụ:
I have some friends in Paris / Tôi có vài người bạn ở Paris
I often drink some wine with my meal / Tôi thường uống một chút rượu trong bữa ăn
I don't have any friends in London / Tôi không có bạn nào ở London
Do you have any rice left for me? / Bạn có để phần cơm nào cho tôi?
I don't have much money to buy a gift / Tôi không có nhiều tiền mua quà
I don't have many friends in Ho Chi Minh City / Tôi không có nhiều bạn ở Tp.HCM
11. Từ hỏi: Cách từ hỏi ‘wh’ và ‘how much’, ‘how many’
What / Cái gì
Where / Nơi nào
When / Khi nào
How / Thế nào, Như thế nào
Why / Tại sao
Which / Gì, nào
Who / Ai
Whose / Của ai
How much + danh từ (không đếm được) / Bao nhiêu
How many + danh từ (đếm được) / Bao nhiêu
Ví dụ:
What is your name? / Bạn tên là gì?
Where are you from? / Bạn đến từ đâu?
When is your birthday? / Sinh nhật bạn khi nào?
How are you? / Bạn khỏe không?
Why do you learn English? / Tại sao bạn học tiếng Anh?
Which color do you like? / Bạn thích màu gì?
Who is your best friend at school? / Ai là bạn tốt nhất của bạn ở trường?
Whose is this book? / Quyền sách này của ai?
How much sugar do you need? / Bạn cần bao nhiêu đường?
How many people are there in your family? / Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
12. Trạng từ phổ biến (Adverbs of Frequency): Cách dùng các trạng từ phổ biến như:
always / luôn luôn
often / thường xuyên
sometimes / thỉnh thoảng
never / không bao giờ
on / trên
in / trong
under / dưới
...
Ví dụ:
I often go to the supermarket at the weekend / Tôi thường đi siêu thị vào cuối tuần
I sometimes watch TV / Tôi thỉnh thoảng xem tivi
I never get up at twelve o'clock /Tôi không bao giờ thức dậy lúc 12 giờ
13. Đại từ làm chủ ngữ (Subject Pronouns):
I / tôi
you / bạn, ông, bà, cô, chú, anh, chị (ngôi thứ hai, người nghe)
he / anh ta, ông ấy
she / cô ta, bà ta
it / nó
we / chúng tôi, chúng ta
you / các bạn, các ông, các bà, các ông bà, các anh, các chị (ngôi thứ hai, người nghe)
they / chúng nó
Mẹo:
Người nói xưng: I (số ít), We (số nhiều)
Người nghe: You
Người hoặc vật được nói đến: he (nam, số ít), she (nữ, số ít), it (vật, số ít), they (số nhiều)
14. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):
my / Của tôi
your / của bạn
his / của anh ta
her / của cô ta
its / của nó
our / của chúng tôi
your / của các bạn
their / của bọn họ
Cách dùng: Tính từ sở hữu + danh từ
Ví dụ: My house is in the country / Nhà tôi ở quê
15. A, an, the: Quy tắc cơ bản cách dùng mạo từ xác định, không xác định
a + danh từ
Ví dụ:
a director / một giám đốc
a bus / một chiếc xe buýt
a girl / một đứa con gái
a hospital / một bệnh viện
a house / một cái nhà,
a restaurant / một nhà hàng
a spoon / một các muỗng
a watch / một cái đồng hồ
an + danh từ (bắt đầu bằng nguyên âm)
Ví dụ:
an American / một người Mỹ
an ant / một con kiến
an actress / một nữ diễn viên
an egg / một cái trứng
an elephant / một con voi
an hour / một giờ
an office / một văn phòng
an umbrella / một cái dù
Ngoại trừ:
a university / một trường đại học
a European / một người châu Âu
the + danh từ đã được xác định trước đó, hoặc duy nhất (người nói, nghe đều hiểu)
Ví dụ:
February is the second month of the year
16. Nghề nghiệp (Jobs): Tên gọi các nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Anh
Actor / Nam diễn viên
Actress / Nữ diễn viên
Architect / Kiến trúc sư
Babysitter / Người giữ trẻ
Businessman / Người kinh doanh
Carpenter / Thợ mộc
Cook / Đầu bếp
Dentist / Nha sĩ
Director / Giám đốc
Diver / Thợ lặn
Doctor / Bác sĩ
Electrician / Thợ điện
Engineer / Kỹ sư
Farmer / Nông dân
Manage / Quản lý
Musician / Nhạc sĩ
Nurse / Y tá
Officer / Công chức viên
Painter / Họa sĩ
Photographer / Thợ chụp ảnh
Professor / Giáo sư (đại học)
Receptionist / Tiếp tân
Secretary / Thư ký
Singer / Ca sĩ
Student / Sinh viên
Tailor / Thợ may
Teacher / Giáo viên
Waiter / Người hầu bàn
Worker / Công nhân
17. Cách nói giờ (Telling the time): Cách hỏi giờ và trả lời
What time is it? / Mấy giờ rồi?
- It's eleven o'clock / 11 giờ
- It's a quarter past six / 6 giờ 15
- It's five to four / 4 giờ kém 5
- It's haft past four / 4 giờ 30
- It's ten to twelve / 12 kém 10
- It's a quarter to five / 5 giờ kém 15
- It's noon (or midday): 12 giờ trưa
- It's midnight: 12 giờ đêm
Mẹo:
past: hơn
to: kém
quarter = 1/4 giờ
haft = 1/2 giờ
18. Diễn tả thời gian (Time expressions): Sử dụng “in the morning”, “in the afternoon”, “at night” and “at” kèm thời gian
Ví dụ:
It's eight o'clock in the morning / Bây giờ là 8 giờ sáng
We start class at 7:00 in the morning / Chúng ta bắt đầu vào học lúc 7 giờ sáng
It's three o'clock in the afternoon / Bây giờ là 3 giờ chiều
It's ten o'clock at night / Bây giờ là 10 giờ đêm
He goes to work at 7:10 / Anh ta đi làm lúc 7 giờ 30
They eat lunch at haft past eleven / Họ ăn trưa lúc 11 giờ 30
19. Vật dụng hàng ngày (Everyday Objects): Tên gọi các vật dụng phổ biến xung quanh chúng ta
Ví dụ:
Book / Sách
Fan / Quạt
Pen / Bút
Knife / Dao
Spoon / Muỗng (thìa)
Table / Cái bàn
20. Thì hiện tại đơn (Present Simple): Cách dùng thì hiện tại đơn miêu tả cuộc sống hàng ngày, các dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.
go / đi
come / đến
play / chơi
work / làm việc
drive / lái xe
say/ nói
Ví dụ:
I go to school everyday / Tôi đi học mỗi ngày
Where are you from? / Bạn từ đâu đến?
What do you always eat for lunch ? Bạn thường ăn gì buổi trưa?
Để được tư vấn và đăng kí các khóa học tiếng Anh, hãy liên hệ cho chúng tôi theo sđt : 01292.719.161
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét